Anh - Việt

Bản dịch của từ Laminotomy trong tiếng Việt

laminotomy

Noun

laminotomy (Noun)

/ləmˈɪnətˌɔi/
/ləmˈɪnətˌɔi/
AI

Nghĩa 01

Một thủ tục phẫu thuật liên quan đến việc loại bỏ một phần của lamina cột sống.

A surgical procedure involving the removal of a portion of the vertebral lamina.

Ví dụ
Phẫu thuật laminotomy rất phổ biến để chữa đau lưng ở Mỹ.Laminotomy is a common surgery for back pain in the US.
Laminotomy không phải chủ đề xã hội để bàn luận hàng ngày.Laminotomy is not a social topic for everyday talks.

Nghĩa 02

Được sử dụng để giảm áp lực lên tủy sống hoặc các dây thần kinh.

Used to relieve pressure on the spinal cord or nerves.

Ví dụ
Phẫu thuật cắt một phần xương sống giúp chú tôi giảm áp lực dây thần kinh nhanh chóng.The laminotomy helped my uncle relieve spinal nerve pressure quickly.
Cô ấy không cần phẫu thuật cắt một phần xương sống sau khi cơn đau lưng giảm.She did not need a laminotomy after her back pain improved.

Nghĩa 03

Thường được thực hiện trong điều trị hẹp ống sống hoặc thoát vị đĩa đệm.

Often performed in the treatment of spinal stenosis or herniated discs.

Ví dụ
Phẫu thuật laminotomy là phương pháp phổ biến điều trị thoát vị đĩa đệm tại Mỹ.Laminotomy is a common surgery for herniated discs in the US.
Laminotomy không thường được đề cập trong các chủ đề sức khỏe xã hội.Laminotomy is not often discussed in social health topics.