Bản dịch của từ Land trade trong tiếng Việt

Land trade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Land trade(Noun)

lˈænd trˈeɪd
ˈɫænd ˈtreɪd
01

Việc trao đổi hoặc buôn bán tài sản đất đai

The exchange or commerce of land assets

Ví dụ
02

Việc mua bán bất động sản đất đai

The buying and selling of land property

Ví dụ
03

Giao dịch liên quan đến đất nông nghiệp hoặc đất nông thôn

Transactions involving agricultural or rural land

Ví dụ