Bản dịch của từ Landscape drawings trong tiếng Việt
Landscape drawings

Landscape drawings(Noun)
Một bản mô tả hoặc minh họa về một vùng địa lý cụ thể và các đặc điểm của nó
An image or illustration of a specific geographic area and its features.
这是一幅关于特定地理区域及其特征的图片或插图。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một bức tranh về phong cảnh thiên nhiên như núi non, thung lũng, cây cối, sông suối và rừng được thể hiện qua nhiều chất liệu nghệ thuật khác nhau.
A painting depicting natural scenery such as mountains, valleys, trees, rivers, and forests created through various artistic media.
这幅画描绘了山峦、峡谷、树木、河流和森林等自然风光,是通过多种艺术手法表现出来的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tác phẩm nghệ thuật hoặc dự án nhấn mạnh vẻ đẹp của môi trường
An artwork or piece that emphasizes the aesthetic appeal of the environment.
强调环境美学的艺术作品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
