Anh - Việt

Bản dịch của từ Landslide trong tiếng Việt

landslide

Noun

landslide (Noun)

/lˈænslaɪdz/
/lˈændslaɪdz/
AI

Nghĩa 01

Sự trượt nhanh một khối đá, đất hoặc vật liệu đắp nhân tạo xuống theo sườn dốc; hiện tượng đất đá sạt lở, trượt lở trên vách núi hoặc taluy.

the rapid downward movement of a mass of rock earth or artificial fill on a slope.

Ví dụ
Trận lở đất phá hủy một số ngôi nhà ở làng.The landslide destroyed several houses in the village.
Chính phủ đã phát đi cảnh báo để ngăn chặn lở đất tương lai.The government issued warnings to prevent future landslides.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của landslide (Noun)

ADJECTIVE + landslideVERB + landslidelandslide + NOUNlandslide + VERB
Kết hợp từ của landslide
Collocation
Ví dụ

thắng lợi dân chủ

Democratic landslide

Một chiến thắng áp đảo dân chủ là dấu hiệu của sự ủng hộ đông đảo.

A democratic landslide victory is a sign of popular support.

Đảng Cộng hòa đánh bại áp đảo

Republican landslide

Chiến thắng áp đảo của đảng Cộng hòa đã làm bất ngờ mọi người trong vòng xã hội.

The Republican landslide victory surprised everyone in the social circle.

đất đai cử tri

electoral landslide

Ứng cử viên đã chiến thắng trong một chiến thắng áp đảo bầu cử.

The candidate won in an electoral landslide victory.

đất trôi

Labour landslide

Chiến thắng áp đảo của Đảng Lao động đã tăng quỹ các chương trình phúc lợi xã hội.

The Labour landslide victory boosted social welfare programs funding.

sạt lở khổng lồ

massive landslide

Một trận lở đất khổng lồ đã phá hủy làng vào đêm qua.

A massive landslide destroyed the village last night.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh