landslide
landslide (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của landslide (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thắng lợi dân chủ Democratic landslide | Một chiến thắng áp đảo dân chủ là dấu hiệu của sự ủng hộ đông đảo. A democratic landslide victory is a sign of popular support. |
Đảng Cộng hòa đánh bại áp đảo Republican landslide | Chiến thắng áp đảo của đảng Cộng hòa đã làm bất ngờ mọi người trong vòng xã hội. The Republican landslide victory surprised everyone in the social circle. |
đất đai cử tri electoral landslide | Ứng cử viên đã chiến thắng trong một chiến thắng áp đảo bầu cử. The candidate won in an electoral landslide victory. |
đất trôi Labour landslide | Chiến thắng áp đảo của Đảng Lao động đã tăng quỹ các chương trình phúc lợi xã hội. The Labour landslide victory boosted social welfare programs funding. |
sạt lở khổng lồ massive landslide | Một trận lở đất khổng lồ đã phá hủy làng vào đêm qua. A massive landslide destroyed the village last night. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Landslide" đề cập đến hiện tượng đất đá lăn xuống theo sườn dốc, thường do sự phong hóa, mưa lớn hay hoạt động của con người. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng không chỉ để mô tả thảm họa tự nhiên mà còn có thể ám chỉ sự thay đổi mạnh mẽ trong bối cảnh chính trị hay kinh tế. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả cách viết và phát âm của từ "landslide".