Bản dịch của từ Language duality trong tiếng Việt

Language duality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Language duality(Noun)

lˈæŋɡwɪdʒ djuːˈælɪti
ˈɫæŋɡwədʒ ˌduˈæɫəti
01

Sự tồn tại của hai ngôn ngữ khác nhau trong một bối cảnh hoặc cộng đồng cụ thể

The existence of two different languages within a specific context or community.

在特定的语境或社区中存在两种不同的语言。

Ví dụ
02

Khả năng sử dụng thành thạo hai ngôn ngữ hoặc linh hoạt chuyển đổi giữa chúng

The ability to use or switch between two languages.

能够用两种语言交流或切换自如的能力

Ví dụ
03

Một đặc điểm của các ngôn ngữ nơi hai dạng thức hoặc biến thể cùng tồn tại

A characteristic of languages when two forms or variants exist side by side.

当两种形式或变体共存时,语言的一个典型特征就是这样。

Ví dụ