Bản dịch của từ Language progression trong tiếng Việt

Language progression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Language progression(Noun)

lˈæŋɡwɪdʒ prəɡrˈɛʃən
ˈɫæŋɡwədʒ prəˈɡrɛʃən
01

Nghiên cứu về cách các khả năng ngôn ngữ thay đổi và cải thiện ở cá nhân hoặc cộng đồng.

The study of how language capabilities change and improve in individuals or communities

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc hệ thống mà qua đó ngôn ngữ phát triển theo thời gian.

A method or system by which language evolves over time

Ví dụ
03

Quá trình phát triển hoặc tiến bộ trong kỹ năng hoặc khả năng ngôn ngữ.

The process of developing or advancing in linguistic skills or abilities

Ví dụ