Bản dịch của từ Lap up trong tiếng Việt

Lap up

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lap up(Idiom)

01

Háo hức tiếp thu điều gì đó

Eagerly embracing something

热切地接受某事

Ví dụ
02

Nắm bắt cơ hội hoặc tình huống

Take advantage of an opportunity or a situation.

充分利用一个机会或形势

Ví dụ
03

Hấp thụ hoặc thưởng thức một cách hào hứng

To eagerly indulge in or savor something

对某事充满热情,积极投入其中,尽情享受。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh