Bản dịch của từ Large ball trong tiếng Việt

Large ball

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large ball(Phrase)

lˈɑːdʒ bˈɔːl
ˈɫɑrdʒ ˈbɔɫ
01

Một chiếc cầu đánh bóng hoặc trang trí, thường được dùng như một vật trang trí hoặc phụ kiện trong trang trí nội thất.

A prominent or eye-catching sphere is used for decoration or as a prop.

一个引人注目的球体,通常用来装饰或作为道具。

Ví dụ
02

Một chiếc vòng tròn rỗng bên trong, thường dùng để chơi hoặc tập thể dục.

A hollow ball is often used for various activities, including playing or sports practice.

一个通常空心的圆形物体,可以用来进行各种活动,比如娱乐或锻炼。

Ví dụ
03

Một vật thể hình cầu lớn thường được dùng trong thể thao hoặc trò chơi

A large spherical object is commonly used in sports or games.

一个大尺寸的球体,通常用在体育运动或游戏中。

Ví dụ