ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lash down
Để buộc chặt hoặc cột chặt, thường là trên một chiếc thuyền hoặc trong quá trình vận chuyển.
To fasten or tie down tightly, often in a boat or during transport.
Để cố định một cái gì đó bằng cách buộc chặt nó.
To secure something by tying it down firmly.
Để kiềm chế hoặc giữ ở vị trí bằng dây thừng hoặc dây đeo.
To restrain or hold in position using ropes or straps.