Bản dịch của từ Lash down trong tiếng Việt

Lash down

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lash down(Verb)

lˈæʃ dˈaʊn
lˈæʃ dˈaʊn
01

Cột chặt hoặc buộc chặt chẽ, thường dùng trên thuyền hoặc khi đang vận chuyển.

To secure or fasten down, usually on a boat or during transportation.

紧紧系牢或绑紧,通常在船只上或运输过程中使用。

Ví dụ
02

Cột chặt thứ gì đó để giữ chặt nó lại.

To secure something by tightening or fastening it firmly.

牢牢地把某物固定住以确保安全。

Ví dụ
03

Bắt giữ hoặc giữ chặt vào vị trí bằng dây thừng hoặc đai giữ

To restrain or hold in place with a rope or strap.

用绳子或绑带来控制或固定在原位。

Ví dụ