Bản dịch của từ Lassos trong tiếng Việt

Lassos

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lassos(Verb)

lˈæsoʊs
lˈæsoʊs
01

Bắt hoặc giữ một vật (thường là động vật) bằng dây thòng lọng (lasso), tức là quăng vòng dây để siết và bắt.

Catch or hold with a lasso.

用套索抓住或固定。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lassos(Noun)

lˈæsoʊs
lˈæsoʊs
01

Một sợi dây có một vòng ở một đầu, thường được dùng để bắt hoặc túm thú nuôi (như bò, ngựa) bằng cách quăng vòng vào con vật rồi kéo lại.

A rope with a loop at one end used for catching livestock.

套索,一种用于捕捉牲畜的绳索,末端有一个圈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ