Bản dịch của từ Latinate trong tiếng Việt

Latinate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latinate(Adjective)

lˈætɪnˌeɪt
ˈɫætəˌneɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ