Bản dịch của từ Laud trong tiếng Việt
Laud
Verb

Laud (Verb)
lˈɔːd
ˈɫɔd
01
Để bày tỏ sự đồng tình hoặc khen ngợi
To express approval or commendation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Laud

Để bày tỏ sự đồng tình hoặc khen ngợi
To express approval or commendation
Từ tiếng Việt gần nghĩa