Bản dịch của từ Laud trong tiếng Việt

Laud

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laud(Verb)

lˈɔːd
ˈɫɔd
01

Để thể hiện sự tán thành hoặc khen ngợi

To express agreement or praise

用以表达赞同或称赞的意思

Ví dụ
02

Tôn vinh hoặc ca ngợi

To praise or commend

赞美或歌颂

Ví dụ
03

Khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách hết sức

To passionately praise someone or something.

高度称赞某人或某事

Ví dụ