Bản dịch của từ Launch funds trong tiếng Việt
Launch funds

Launch funds(Noun)
Một hành động phóng gì đó, đặc biệt là tàu vũ trụ hoặc sản phẩm mới.
A launch event, especially for a new spacecraft or product.
Một sự ra mắt chính thức, đặc biệt là khi giới thiệu một phương tiện vũ trụ hoặc sản phẩm mới.
Một khoản tiền sẵn sàng để đầu tư hoặc chi tiêu
Having some cash on hand for investing or spending
一笔可用来投资或消费的资金
Launch funds(Verb)
Bắn tên lửa hoặc tàu vũ trụ lên trời
Funding or capital raised to support a project.
将火箭或航天器送入太空
Giới thiệu một sản phẩm mới ra thị trường
An available sum of money for investment or spending.
一笔可用于投资或消费的资金。
Khởi xướng, bắt đầu kế hoạch hoặc hệ thống hoặc thực hiện nó
Sending something off into space, especially a spaceship or a new product, is often called a launch.
一次发射某物的行动,尤其是指航天器或新产品的发射。
