Bản dịch của từ Launch funds trong tiếng Việt

Launch funds

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Launch funds(Noun)

lˈɔːntʃ fˈʌndz
ˈɫɔntʃ ˈfəndz
01

Một hành động phóng gì đó, đặc biệt là tàu vũ trụ hoặc sản phẩm mới.

A launch event, especially for a new spacecraft or product.

Một sự ra mắt chính thức, đặc biệt là khi giới thiệu một phương tiện vũ trụ hoặc sản phẩm mới.

Ví dụ
02

Nguồn tài chính hoặc vốn huy động để hỗ trợ một dự án

Financial capital is raised to support a project.

为了支持项目筹集的资金或资本

Ví dụ
03

Một khoản tiền sẵn sàng để đầu tư hoặc chi tiêu

Having some cash on hand for investing or spending

一笔可用来投资或消费的资金

Ví dụ

Launch funds(Verb)

lˈɔːntʃ fˈʌndz
ˈɫɔntʃ ˈfəndz
01

Bắn tên lửa hoặc tàu vũ trụ lên trời

Funding or capital raised to support a project.

将火箭或航天器送入太空

Ví dụ
02

Giới thiệu một sản phẩm mới ra thị trường

An available sum of money for investment or spending.

一笔可用于投资或消费的资金。

Ví dụ
03

Khởi xướng, bắt đầu kế hoạch hoặc hệ thống hoặc thực hiện nó

Sending something off into space, especially a spaceship or a new product, is often called a launch.

一次发射某物的行动,尤其是指航天器或新产品的发射。

Ví dụ