Bản dịch của từ Launch key trong tiếng Việt

Launch key

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Launch key(Noun)

lˈɔːntʃ kˈiː
ˈɫɔntʃ ˈki
01

Một chìa khóa khởi động quy trình, chương trình hoặc hệ thống.

A key that initiates the launch of a process program or system

Ví dụ
02

Một phím được sử dụng trong lập trình hoặc công nghệ để kích hoạt một chức năng cụ thể.

A key used in programming or technology that activates a specific function

Ví dụ
03

Một lệnh hoặc đầu vào khởi động một chuỗi các hoạt động hoặc sự kiện.

A command or input that starts a series of operations or events

Ví dụ