Bản dịch của từ Law abiding space trong tiếng Việt
Law abiding space
Phrase

Law abiding space(Phrase)
lˈɔː ˈæbaɪdɪŋ spˈeɪs
ˈɫɔ ˈeɪbədɪŋ ˈspeɪs
Ví dụ
02
Tuân thủ pháp luật, chấp hành quy định và nội quy.
Conforming to the law obeying the rules and regulations
Ví dụ
