Bản dịch của từ Law abiding space trong tiếng Việt

Law abiding space

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Law abiding space(Phrase)

lˈɔː ˈæbaɪdɪŋ spˈeɪs
ˈɫɔ ˈeɪbədɪŋ ˈspeɪs
01

Sống một cách tôn trọng nghĩa vụ pháp lý và các hành vi

Living in a manner that respects legal obligations and behaviors

Ví dụ
02

Tuân thủ pháp luật, chấp hành quy định và nội quy.

Conforming to the law obeying the rules and regulations

Ví dụ
03

Thông thường mô tả những cá nhân hoặc tổ chức không tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp.

Typically describes individuals or entities that do not engage in illegal activities

Ví dụ