Bản dịch của từ Laying eggs trong tiếng Việt

Laying eggs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laying eggs(Phrase)

lˈeɪɪŋ ˈɛɡz
ˈɫeɪɪŋ ˈɛɡz
01

Quá trình mà một số loài động vật sinh sản bằng cách đẻ trứng thay vì sinh con sống

Some animals reproduce by laying eggs rather than giving birth to live young.

一些动物通过产卵的方式繁殖,而不是生育幼崽的方式繁衍后代。

Ví dụ
02

Hành vi đẻ trứng của một con vật cái, đặc biệt là chim, bò sát và cá

The egg-laying behavior of female animals, especially birds, reptiles, and fish.

雌性动物,尤其是鸟类、爬行动物和鱼类,产卵的行为

Ví dụ
03

Để sản xuất trứng với số lượng lớn như một phần của quá trình sinh sản

Egg production as part of the reproductive process.

大规模地产蛋以进行繁殖

Ví dụ