Bản dịch của từ Laying eggs trong tiếng Việt
Laying eggs
Phrase

Laying eggs(Phrase)
lˈeɪɪŋ ˈɛɡz
ˈɫeɪɪŋ ˈɛɡz
Ví dụ
02
Hành vi đẻ trứng của một con vật cái, đặc biệt là chim, bò sát và cá
The egg-laying behavior of female animals, especially birds, reptiles, and fish.
雌性动物,尤其是鸟类、爬行动物和鱼类,产卵的行为
Ví dụ
03
Để sản xuất trứng với số lượng lớn như một phần của quá trình sinh sản
Egg production as part of the reproductive process.
大规模地产蛋以进行繁殖
Ví dụ
