Bản dịch của từ Lazy role trong tiếng Việt

Lazy role

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lazy role(Noun)

lˈeɪzi ʐˈəʊl
ˈɫeɪzi ˈroʊɫ
01

Một vai trò đòi hỏi ít công sức hoặc sự tham gia

It requires little effort or involvement.

一个不需要太多努力或投入的角色

Ví dụ
02

Vị trí hoặc chức vụ có trách nhiệm tối thiểu

A position or role with minimal responsibilities.

这是一个职责或职位的最基本要求。

Ví dụ
03

Một công việc hay trách nhiệm mang tính trì trệ hoặc thiếu năng suất

A task or responsibility characterized by inactivity or a lack of productivity.

这是一项缺乏行动或产出的任务或责任。

Ví dụ