Bản dịch của từ Lazy values trong tiếng Việt
Lazy values
Phrase

Lazy values(Phrase)
lˈeɪzi vˈæljuːz
ˈɫeɪzi ˈvæɫjuz
01
Một khái niệm lập trình trong đó các giá trị được định nghĩa theo cách trì hoãn việc đánh giá của chúng.
A programming concept where values are defined in a way that delays their evaluation
这是一个编程概念,指的是值的计算被推迟到需要使用它们的时候才进行。
Ví dụ
02
Giá trị chỉ được tính toán khi cần thiết.
Values that are not computed until they are needed
直到需要时才计算的值
Ví dụ
