Bản dịch của từ Lead generation trong tiếng Việt
Lead generation
Noun [U/C]

Lead generation(Noun)
lˈɛd dʒˌɛnɚˈeɪʃən
lˈɛd dʒˌɛnɚˈeɪʃən
01
Quá trình xác định và thu hút khách hàng tiềm năng cho các sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.
The process of identifying and attracting potential customers for a company's products or services.
识别并吸引潜在客户,帮助企业推广其产品或服务的过程。
Ví dụ
Ví dụ
