Bản dịch của từ Lead generation trong tiếng Việt

Lead generation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lead generation(Noun)

lˈɛd dʒˌɛnɚˈeɪʃən
lˈɛd dʒˌɛnɚˈeɪʃən
01

Quá trình xác định và thu hút khách hàng tiềm năng cho các sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.

The process of identifying and attracting potential customers for a company's products or services.

识别并吸引潜在客户,帮助企业推广其产品或服务的过程。

Ví dụ
02

Các hoạt động hoặc chiến dịch nhằm thu hút sự chú ý đến một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường dẫn đến việc bán hàng.

Activities or campaigns designed to attract attention to a product or service, often resulting in increased sales.

旨在引起对某个产品或服务的兴趣的活动或宣传,通常会带来销售业绩。

Ví dụ
03

Việc xây dựng một danh sách khách hàng tiềm năng hoặc người mua hàng cho các hoạt động bán hàng trong tương lai.

Creating a potential customer or buyer pipeline for future sales activities.

建立潜在客户或买家的资源库,为未来的销售活动做准备。

Ví dụ