Anh - Việt

Bản dịch của từ Leading edge trong tiếng Việt

leading edge

NounAdjective

leading edge (Noun)

/lˈɛdɪŋ ɛdʒ/
/lˈɛdɪŋ ɛdʒ/
AI

Nghĩa 01

Phần tiên phong hoặc lĩnh vực dẫn đầu trong một ngành, nơi có kiến thức, công nghệ hoặc phương pháp mới nhất và tiên tiến nhất.

The foremost part or area of expertise in a particular field.

Ví dụ
Cô ấy đang ở phần đầu của tiếp thị truyền thông xã hội.She is at the leading edge of social media marketing.
Không phải ai cũng có thể theo kịp với xu hướng hàng đầu.Not everyone can keep up with the leading edge trends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

leading edge (Adjective)

/lˈɛdɪŋ ɛdʒ/
/lˈɛdɪŋ ɛdʒ/
AI

Nghĩa 01

Mới mẻ, tiên phong và dẫn đầu trong việc phát triển ý tưởng, công nghệ hoặc phương pháp; thường chỉ điều gì đó mang tính đổi mới, tiên tiến hơn so với phần còn lại.

Innovative or pioneering.

Ví dụ
Công ty của họ nổi tiếng với các giải pháp công nghệ tiên tiến.Their company is known for its leading-edge technology solutions.
Nhóm nghiên cứu không thể phát triển bất kỳ phương pháp tiên tiến nào.The research team failed to develop any leading-edge methods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh