Bản dịch của từ Leading edge trong tiếng Việt

Leading edge

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leading edge(Noun)

lˈɛdɪŋ ɛdʒ
lˈɛdɪŋ ɛdʒ
01

Phần quan trọng nhất hoặc lĩnh vực chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

The foremost part or area of expertise in a particular field.

Ví dụ

Leading edge(Adjective)

lˈɛdɪŋ ɛdʒ
lˈɛdɪŋ ɛdʒ
01

Đổi mới hoặc tiên phong.

Innovative or pioneering.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh