Bản dịch của từ Leading edge trong tiếng Việt
Leading edge

Leading edge (Noun)
Leading edge (Adjective)
Mới mẻ, tiên phong và dẫn đầu trong việc phát triển ý tưởng, công nghệ hoặc phương pháp; thường chỉ điều gì đó mang tính đổi mới, tiên tiến hơn so với phần còn lại.
Innovative or pioneering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Leading edge" là một thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ phần phía trước hoặc phần tiên tiến nhất trong một lĩnh vực công nghệ hoặc khoa học. Thuật ngữ này phản ánh sự đổi mới và tiên phong trong nghiên cứu và phát triển. Trong tiếng Anh, phiên bản "leading edge" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn cách viết, nhưng phát âm có thể khác nhau. Ở một số ngữ cảnh, nó có thể được thay thế bằng "cutting edge" để nhấn mạnh sự hiện đại và đổi mới.
"Leading edge" là một thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ phần phía trước hoặc phần tiên tiến nhất trong một lĩnh vực công nghệ hoặc khoa học. Thuật ngữ này phản ánh sự đổi mới và tiên phong trong nghiên cứu và phát triển. Trong tiếng Anh, phiên bản "leading edge" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn cách viết, nhưng phát âm có thể khác nhau. Ở một số ngữ cảnh, nó có thể được thay thế bằng "cutting edge" để nhấn mạnh sự hiện đại và đổi mới.
