Bản dịch của từ Leading profession trong tiếng Việt

Leading profession

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leading profession(Phrase)

lˈɛdɪŋ prəfˈɛʃən
ˈɫidɪŋ prəˈfɛʃən
01

Con đường sự nghiệp dành cho những người dẫn dắt hoặc hướng dẫn người khác

A career path involving guiding or leading others.

引领或指导他人的职业道路

Ví dụ
02

Một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp luôn đi đầu trong ngành của nó

A field or profession that is leading its industry.

一个处于行业前沿的领域或职业

Ví dụ
03

Một nghề được công nhận vì tầm ảnh hưởng và đổi mới trong xã hội

A profession that is recognized for its influence and innovation in society.

这是一个以其社会影响力和创新能力而闻名的职业

Ví dụ