Bản dịch của từ Leaflet suppressor trong tiếng Việt
Leaflet suppressor
Phrase

Leaflet suppressor(Phrase)
lˈiːflət səprˈɛsɐ
ˈɫifɫət səˈprɛsɝ
Ví dụ
02
Một bộ giảm thanh được sử dụng trong lĩnh vực y tế hoặc kỹ thuật, liên quan đến lá trong nhiều ứng dụng khác nhau.
A filter is used in the healthcare or engineering field, often featured in flyers across various applications.
Một bộ lọc thường được dùng trong y học hoặc kỹ thuật, thường liên quan đến các tờ rơi trong nhiều lĩnh vực ứng dụng khác nhau.
Ví dụ
03
Một vật được thiết kế để cản trở hoạt động của một lá mầm, đặc biệt trong bối cảnh sinh học
This is an object designed to block the impact of a flyer, especially in a biological context.
一种旨在阻止叶片作用的物体,尤其在生物学环境中使用
Ví dụ
