Bản dịch của từ Leaflet suppressor trong tiếng Việt

Leaflet suppressor

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaflet suppressor(Phrase)

lˈiːflət səprˈɛsɐ
ˈɫifɫət səˈprɛsɝ
01

Một thiết bị hoặc cơ chế làm giảm hoặc hạn chế chức năng của một chiếc lá (lá van, lá tim)}

A device or mechanism that blocks or reduces the function of a flyer.

一种抑制或减弱叶片功能的装置或机制

Ví dụ
02

Một bộ giảm thanh được sử dụng trong lĩnh vực y tế hoặc kỹ thuật, liên quan đến lá trong nhiều ứng dụng khác nhau.

A filter is used in the healthcare or engineering field, often featured in flyers across various applications.

Một bộ lọc thường được dùng trong y học hoặc kỹ thuật, thường liên quan đến các tờ rơi trong nhiều lĩnh vực ứng dụng khác nhau.

Ví dụ
03

Một vật được thiết kế để cản trở hoạt động của một lá mầm, đặc biệt trong bối cảnh sinh học

This is an object designed to block the impact of a flyer, especially in a biological context.

一种旨在阻止叶片作用的物体,尤其在生物学环境中使用

Ví dụ