ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Leap at
Nhảy hoặc bật lên một quãng dài, lên cao hoặc với sức mạnh lớn.
Jump or go very far, climb high or with great strength.
跳跃或弹跳很远、到达很高的高度,或用很大力量
Nóng lòng chộp lấy cơ hội
Seize the opportunity quickly.
抓住千载难逢的良机
Đột nhiên chuyển đến một nơi hoặc vị trí mới
To suddenly move to a place or position
突然搬到某个地方或位置。