Bản dịch của từ Least dimension trong tiếng Việt

Least dimension

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Least dimension(Noun)

lˈiːst dɪmˈɛnʃən
ˈɫist dɪˈmɛnʃən
01

Kích thước nhỏ nhất có thể đo lường của một vật thể hoặc không gian nhất định

The smallest measurable size of a specific object or space.

这是指可以测量到的某个物体或空间的最小尺寸。

Ví dụ
02

Một đại lượng có thể đo lường như chiều dài, chiều rộng hoặc chiều cao

A measurable parameter such as length, width, or height.

可以测量的参数,比如长度、宽度或高度

Ví dụ
03

Mức tối thiểu có thể

The lowest achievable level

可以达到的最低水平

Ví dụ