Bản dịch của từ Parameter trong tiếng Việt
Parameter

Parameter(Noun)
Một yếu tố có thể đo được (thường là số) dùng để xác định hoặc điều kiện hóa cách một hệ thống hoạt động; tức là tham số dùng để thiết lập, điều chỉnh hoặc mô tả các đặc điểm của một hệ thống, mô hình hoặc quá trình.
A numerical or other measurable factor forming one of a set that defines a system or sets the conditions of its operation.
参数
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một giới hạn hoặc phạm vi xác định các điều kiện, quy tắc hoặc ranh giới của một quá trình, hoạt động hay vấn đề nào đó.
A limit or boundary which defines the scope of a particular process or activity.
界限
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Parameter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Parameter | Parameters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “parameter” được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như toán học, khoa học máy tính và thống kê, chỉ các giá trị hoặc yếu tố đầu vào xác định giới hạn hoặc điều kiện trong một hệ thống hoặc mô hình. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, có thể tồn tại sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và trọng âm, nhưng không ảnh hưởng đến bản chất của thuật ngữ này.
Từ "parameter" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "parametron", trong đó "para" nghĩa là "bên cạnh" và "metron" nghĩa là "đo lường". Nguyên thủy, thuật ngữ này được sử dụng trong toán học và khoa học để chỉ các yếu tố hoặc biến số giúp xác định một hệ thống hoặc mô hình. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng, hiện nay được sử dụng phổ biến hơn trong các lĩnh vực công nghệ và nghiên cứu để chỉ những giới hạn hoặc điều kiện của một tập hợp dữ liệu hoặc quy trình.
Từ "parameter" xuất hiện với tần suất cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh cần thảo luận về các điều kiện, yếu tố hoặc tiêu chí trong một bối cảnh phân tích. Trong ngữ cảnh học thuật, "parameter" thường được sử dụng để chỉ các đại lượng xác định viễn cảnh nghiên cứu hay thông số trong một mô hình. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, khi mô tả các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm hoặc quá trình.
Họ từ
Từ “parameter” được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như toán học, khoa học máy tính và thống kê, chỉ các giá trị hoặc yếu tố đầu vào xác định giới hạn hoặc điều kiện trong một hệ thống hoặc mô hình. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, có thể tồn tại sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và trọng âm, nhưng không ảnh hưởng đến bản chất của thuật ngữ này.
Từ "parameter" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "parametron", trong đó "para" nghĩa là "bên cạnh" và "metron" nghĩa là "đo lường". Nguyên thủy, thuật ngữ này được sử dụng trong toán học và khoa học để chỉ các yếu tố hoặc biến số giúp xác định một hệ thống hoặc mô hình. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng, hiện nay được sử dụng phổ biến hơn trong các lĩnh vực công nghệ và nghiên cứu để chỉ những giới hạn hoặc điều kiện của một tập hợp dữ liệu hoặc quy trình.
Từ "parameter" xuất hiện với tần suất cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh cần thảo luận về các điều kiện, yếu tố hoặc tiêu chí trong một bối cảnh phân tích. Trong ngữ cảnh học thuật, "parameter" thường được sử dụng để chỉ các đại lượng xác định viễn cảnh nghiên cứu hay thông số trong một mô hình. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, khi mô tả các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm hoặc quá trình.
