Bản dịch của từ Leave an impression trong tiếng Việt
Leave an impression
Phrase

Leave an impression(Phrase)
lˈiːv ˈæn ɪmprˈɛʃən
ˈɫiv ˈan ˌɪmˈprɛʃən
01
Để tạo một ảnh hưởng mạnh mẽ đến tâm trí hoặc cảm xúc của ai đó
To have a strong impact on someone's thoughts or emotions
对某人的思想或情感产生深远的影响
Ví dụ
02
Khiến ai đó cảm nhận lại trải nghiệm hoặc tác động của một điều gì đó
To make someone recall an experience or the impact of something
让某人回忆起某段经历或某件事留下的影响
Ví dụ
03
Để ảnh hưởng đến nhận thức hoặc quan điểm của ai đó theo một cách đáng kể
Have a significant impact on someone's perception or opinion
对某人的看法或观点产生重大影响
Ví dụ
