leave no trace
Phrase
leave no trace (Phrase)
/lˈiv nˈoʊ tɹˈeɪs/
/lˈiv nˈoʊ tɹˈeɪs/
AI
Ví dụ
Khi cắm trại, chúng tôi luôn không để lại dấu vết nào trong thiên nhiên.When camping, we always leave no trace behind in nature.
Họ không để lại dấu vết nào sau sự kiện cộng đồng cuối tuần trước.They did not leave any trace after the community event last weekend.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Leave no trace” là một cụm từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh môi trường, nhấn mạnh nguyên tắc bảo vệ thiên nhiên bằng cách giảm thiểu tác động của con người đến môi trường tự nhiên. Cụm từ này liên quan đến các thực hành nhằm giữ gìn cảnh quan tự nhiên, hạn chế rác thải và sự ô nhiễm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.