Bản dịch của từ Leave out of trong tiếng Việt

Leave out of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leave out of(Phrase)

lˈiːv ˈaʊt ˈɒf
ˈɫiv ˈaʊt ˈɑf
01

Bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó

To omit or disregard something

Ví dụ
02

Loại trừ ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi một nhóm hoặc danh sách

To exclude someone or something from a group or list

Ví dụ
03

Không bao gồm điều gì trong những gì đang được xem xét

To not include something in what is being considered

Ví dụ