Bản dịch của từ Leave school trong tiếng Việt

Leave school

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leave school(Phrase)

lˈiːv skˈuːl
ˈɫiv ˈskuɫ
01

Dừng học, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn.

To stop attending school either temporarily or permanently

Ví dụ
02

Ra khỏi tòa nhà trường học hoặc khuôn viên trường.

To exit a school building or campus

Ví dụ
03

Tốt nghiệp khỏi trường

To graduate from school

Ví dụ