Bản dịch của từ Leave someone behind trong tiếng Việt

Leave someone behind

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leave someone behind(Phrase)

lˈiːv sˈəʊməʊn bɪhˈaɪnd
ˈɫiv ˈsoʊmiˌoʊn bɪˈhaɪnd
01

Bỏ rơi ai đó hoặc cái gì đó

To abandon someone or something

Ví dụ
02

Để cho ai đó ở lại một chỗ trong khi bạn rời đi

To allow someone to remain in a place while you depart

Ví dụ
03

Không mang ai theo khi bạn đi

To not take someone with you when you go

Ví dụ