Bản dịch của từ Lecturing trong tiếng Việt

Lecturing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lecturing (Verb)

lˈɛktʃɚɪŋ
lˈɛktʃɚɪŋ
01

Để đưa ra một cuộc nói chuyện chính thức về một chủ đề nghiêm trọng cho một nhóm người, thường là một phần của nghiên cứu của họ.

To give a formal talk on a serious subject to a group of people often as part of their studies.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lecturing (Noun)

ˈlɛk.tʃɚ.ɪŋ
ˈlɛk.tʃɚ.ɪŋ
01

Hành động nói chuyện (thuyết trình, giảng bài) trước một nhóm người về một chủ đề nào đó; thường mang tính trình bày, giảng giải hoặc hướng dẫn.

An act of speaking to a group of people about something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ