lecturing
lecturing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lecturing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lecturing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lecture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lectured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lectured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lectures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lecturing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lecturing" là danh từ chỉ hành động giảng bài hoặc thuyết trình, thường trong bối cảnh giáo dục đại học. Trong tiếng Anh, "lecturing" được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong văn cảnh tiếng Anh Anh, từ này có thể ám chỉ nhiều hơn đến các bài giảng chính thức trong các trường đại học, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó còn có thể chỉ một cách dạy học nghiêm khắc hoặc phê bình. Mặc dù hình thức viết giống nhau, phát âm có thể thay đổi nhẹ tùy theo ngữ âm của từng vùng.