Bản dịch của từ Legalization trong tiếng Việt

Legalization

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legalization(Noun)

ligələzˈeɪʃn
ligələzˈeɪʃn
01

Hành động hoặc quá trình biến một việc từng là bất hợp pháp thành hợp pháp theo luật; làm cho điều trước đây bị cấm được pháp luật cho phép.

The act of making something that was previously illegal permissible by law.

Ví dụ

Dạng danh từ của Legalization (Noun)

SingularPlural

Legalization

Legalizations

Legalization(Noun Countable)

ligələzˈeɪʃn
ligələzˈeɪʃn
01

Hành động hoặc việc ban hành luật (hoặc các điều luật) để công nhận và làm cho một việc nào đó trở nên hợp pháp.

A law or laws that legalize something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ