Bản dịch của từ Legalization trong tiếng Việt
Legalization

Legalization(Noun)
Hành động hoặc quá trình biến một việc từng là bất hợp pháp thành hợp pháp theo luật; làm cho điều trước đây bị cấm được pháp luật cho phép.
The act of making something that was previously illegal permissible by law.
Dạng danh từ của Legalization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Legalization | Legalizations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "legalization" được định nghĩa là quá trình hợp pháp hóa, tức là việc đưa một hành động hoặc điều gì đó từ tình trạng bất hợp pháp sang hợp pháp. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến luật pháp, như việc hợp pháp hóa ma túy hoặc hôn nhân của người đồng giới. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "legalisation" (thêm chữ "s") và "legalization" được sử dụng tương ứng, mặc dù cả hai đều mang nghĩa giống nhau và có thể thay thế cho nhau trong ngữ cảnh pháp lý.
Từ "legalization" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ "legalis", có nghĩa là "thuộc về pháp luật". Từ này được hình thành thông qua quá trình ghép nối giữa "legis" (luật) và hậu tố "-ization", phản ánh quá trình biến đổi một điều gì đó thành hợp pháp. Hiện nay, "legalization" thường được sử dụng để chỉ hành động công nhận hoặc hợp thức hóa một hoạt động trước đây bị coi là phi pháp, nhằm công nhận quyền lợi pháp lý cho các bên liên quan.
Từ "legalization" xuất hiện tương đối phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về các vấn đề xã hội như hợp pháp hóa ma túy hay quyền của người đồng tính. Trong bối cảnh luật pháp và chính sách, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động chính thức công nhận một hoạt động hay sản phẩm nào đó là hợp pháp, như trong các cuộc tranh luận về chính sách công hoặc cải cách pháp luật.
Họ từ
Từ "legalization" được định nghĩa là quá trình hợp pháp hóa, tức là việc đưa một hành động hoặc điều gì đó từ tình trạng bất hợp pháp sang hợp pháp. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến luật pháp, như việc hợp pháp hóa ma túy hoặc hôn nhân của người đồng giới. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "legalisation" (thêm chữ "s") và "legalization" được sử dụng tương ứng, mặc dù cả hai đều mang nghĩa giống nhau và có thể thay thế cho nhau trong ngữ cảnh pháp lý.
Từ "legalization" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ "legalis", có nghĩa là "thuộc về pháp luật". Từ này được hình thành thông qua quá trình ghép nối giữa "legis" (luật) và hậu tố "-ization", phản ánh quá trình biến đổi một điều gì đó thành hợp pháp. Hiện nay, "legalization" thường được sử dụng để chỉ hành động công nhận hoặc hợp thức hóa một hoạt động trước đây bị coi là phi pháp, nhằm công nhận quyền lợi pháp lý cho các bên liên quan.
Từ "legalization" xuất hiện tương đối phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về các vấn đề xã hội như hợp pháp hóa ma túy hay quyền của người đồng tính. Trong bối cảnh luật pháp và chính sách, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động chính thức công nhận một hoạt động hay sản phẩm nào đó là hợp pháp, như trong các cuộc tranh luận về chính sách công hoặc cải cách pháp luật.
