Bản dịch của từ Legged trong tiếng Việt
Legged

Legged (Adjective)
Có chân; được trang bị chân. Dùng để mô tả sinh vật, đồ vật hoặc đồ nội thất mà có chân để đứng hoặc di chuyển.
Having legs provided with legs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bị thương ở chân (thường dùng khi nói về động vật bị bắn hoặc bị thương trong lúc săn), ví dụ: “con mồi bị thương ở chân”.
Wounded in the leg especially as part of a hunt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "legged" là một tính từ miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của một đối tượng có chân. Nó thường được sử dụng trong các cụm từ như "two-legged" (hai chân), "four-legged" (bốn chân) để chỉ số lượng chân của sinh vật hoặc đồ vật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Mặc dù ngữ nghĩa chủ yếu không có sự khác biệt, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và ngữ cảnh giao tiếp.
Từ "legged" là một tính từ miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của một đối tượng có chân. Nó thường được sử dụng trong các cụm từ như "two-legged" (hai chân), "four-legged" (bốn chân) để chỉ số lượng chân của sinh vật hoặc đồ vật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Mặc dù ngữ nghĩa chủ yếu không có sự khác biệt, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và ngữ cảnh giao tiếp.
