Bản dịch của từ Legged trong tiếng Việt

Legged

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legged(Adjective)

lˈɛgəd
lˈɛgd
01

Có chân; được trang bị chân. Dùng để mô tả sinh vật, đồ vật hoặc đồ nội thất mà có chân để đứng hoặc di chuyển.

Having legs provided with legs.

有腿的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bị thương ở chân (thường dùng khi nói về động vật bị bắn hoặc bị thương trong lúc săn), ví dụ: “con mồi bị thương ở chân”.

Wounded in the leg especially as part of a hunt.

腿部受伤,尤其是在狩猎中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có chân theo loại hoặc số lượng nhất định; dùng để miêu tả vật hoặc động vật có một số chân cụ thể (ví dụ: two‑legged — có hai chân).

Having legs of a certain specified type or number.

有特定数量或类型的腿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Legged(Noun)

lɛɡd
lɛɡd
01

Dùng trong các cụm từ để nói ai đó hoặc vật nào đó có một số lượng hoặc loại chân nhất định (ví dụ: "two-legged" = hai chân). Thường đứng sau một số hoặc tính từ để mô tả số chân hoặc kiểu chân.

In combinations Someone or something having a certain number or type of legs.

有某种数量或类型的腿的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh