Bản dịch của từ Lemurian trong tiếng Việt

Lemurian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lemurian(Adjective)

lɛmjˈɔːriən
ɫəˈmʊriən
01

Thuộc về dân tộc Lemurian hoặc văn hóa của họ

Belonging to the Lemurian people or their culture

Ví dụ
02

Liên quan đến các đặc điểm hoặc phẩm chất gắn liền với người Lemurian.

Pertaining to the characteristics or qualities associated with Lemurians

Ví dụ
03

Liên quan đến lục địa giả thuyết đã mất Lemuria

Relating to the hypothetical lost continent of Lemuria

Ví dụ