Bản dịch của từ Lenient trong tiếng Việt
Lenient

Lenient (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả người có quyền lực hoặc hình phạt có tính khoan dung, nhẹ nhàng hơn so với mức mong đợi; dễ tha thứ, không quá nghiêm khắc.
Of a punishment or person in authority more merciful or tolerant than expected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lenient" có nghĩa là khoan dung, dễ dãi hoặc không nghiêm khắc trong cách xử lý hoặc đánh giá hành vi của người khác. Từ này thường được dùng để mô tả thái độ của giáo viên, bậc phụ huynh hoặc các cơ quan pháp lý đối với các hành vi vi phạm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "lax" với ý nghĩa tương tự, ám chỉ sự thiếu nghiêm túc hơn.
Họ từ
Từ "lenient" có nghĩa là khoan dung, dễ dãi hoặc không nghiêm khắc trong cách xử lý hoặc đánh giá hành vi của người khác. Từ này thường được dùng để mô tả thái độ của giáo viên, bậc phụ huynh hoặc các cơ quan pháp lý đối với các hành vi vi phạm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "lax" với ý nghĩa tương tự, ám chỉ sự thiếu nghiêm túc hơn.
