Bản dịch của từ Lenient pacing trong tiếng Việt
Lenient pacing
Phrase

Lenient pacing(Phrase)
lˈiːnɪənt pˈeɪsɪŋ
ˈɫiniənt ˈpeɪsɪŋ
01
Việc dễ dãi hoặc khoan dung về tốc độ hoặc cách thức thực hiện điều gì đó
It shows tolerance or acceptance of the speed or manner in which a task is carried out.
表现出对某件事情执行的速度或方式的宽容或接受态度。
Ví dụ
Ví dụ
