Bản dịch của từ Let's meet trong tiếng Việt
Let's meet
Phrase

Let's meet(Phrase)
lˈɛts mˈiːt
ˈɫɛts ˈmit
Ví dụ
Ví dụ
03
Lại đây chơi cùng tao đi, hết nhau rồi đến quán cà phê này nha.
A friendly invitation for someone to join you somewhere.
一起过来吧,加入我们!
Ví dụ
