Bản dịch của từ Let's meet trong tiếng Việt

Let's meet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let's meet(Phrase)

lˈɛts mˈiːt
ˈɫɛts ˈmit
01

Một cách diễn đạt để sắp xếp một cuộc tụ tập vào thời gian nhất định

A way of expressing to schedule a meeting at a specific time

约定某个特定时间聚会的表达方式

Ví dụ
02

Được dùng để đề xuất hoặc đề nghị một cuộc họp

Used to suggest or propose a meeting

用于建议或推荐举行会议

Ví dụ
03

Lại đây chơi cùng tao đi, hết nhau rồi đến quán cà phê này nha.

A friendly invitation for someone to join you somewhere.

一起过来吧,加入我们!

Ví dụ