Bản dịch của từ Let's play trong tiếng Việt

Let's play

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let's play(Noun)

lˈɛts plˈeɪ
lˈɛts plˈeɪ
01

Video ghi lại hoặc phát trực tiếp một người đang chơi trò chơi điện tử và đồng thời bình luận, nhận xét về cách chơi cho người xem. Thường thấy trên YouTube, Twitch và các nền tảng video khác.

Internet video games A video recording or comparable broadcast in which a person plays a video game while commenting on the gameplay.

网络游戏直播

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh