Bản dịch của từ Lethargy trong tiếng Việt
Lethargy
Noun

Lethargy (Noun)
lˈɛθədʒi
ˈɫɛθɝdʒi
01
Một trạng thái uể oải, không hoạt động và thờ ơ.
A state of sluggishness inactivity and apathy
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lethargy

Một trạng thái uể oải, không hoạt động và thờ ơ.
A state of sluggishness inactivity and apathy
Từ tiếng Việt gần nghĩa