Bản dịch của từ Apathy trong tiếng Việt
Apathy
Noun

Apathy (Noun)
ˈeɪpəθi
ˈeɪpəθi
01
Sự thờ ơ hoặc trạng thái không quan tâm
Indifference or a state of not caring
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thiếu sự quan tâm, nhiệt huyết hoặc lo lắng.
Lack of interest enthusiasm or concern
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
