Bản dịch của từ Apathy trong tiếng Việt
Apathy
Noun [U/C]

Apathy(Noun)
ˈeɪpəθi
ˈeɪpəθi
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Thiếu sự quan tâm, nhiệt huyết hoặc lo lắng.
Lack of interest enthusiasm or concern
冷漠 - 对事物缺乏兴趣、热情或关心
Ví dụ
Apathy

Thiếu sự quan tâm, nhiệt huyết hoặc lo lắng.
Lack of interest enthusiasm or concern
冷漠 - 对事物缺乏兴趣、热情或关心