Bản dịch của từ Letter slot trong tiếng Việt

Letter slot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letter slot (Phrase)

lˈɛtɐ slˈɒt
ˈɫɛtɝ ˈsɫɑt
01

Một không gian được chỉ định để nhận thư trong hòm thư hoặc hộp thư

A designated space for mail in a postbox or mailbox

Ví dụ
02

Một khe trong máy nơi có thể cho vào các chữ cái hoặc thẻ

A slot in a machine where letters or cards may be inserted

Ví dụ
03

Một lỗ để chèn thư

An opening for inserting letters

Ví dụ