Bản dịch của từ Letterbox opener trong tiếng Việt

Letterbox opener

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letterbox opener(Noun)

lˈɛtəbˌɒks ˈəʊpənɐ
ˈɫɛtɝˌbɑks ˈɑpənɝ
01

Một công cụ giúp việc truy cập các mục bên trong hộp thư trở nên dễ dàng hơn.

A tool that facilitates the process of accessing items within a letterbox

Ví dụ
02

Một dụng cụ được thiết kế đặc biệt để mở các hộp thư bị khóa hoặc bị niêm phong.

An implement designed specifically for opening locked or sealed letterboxes

Ví dụ
03

Một thiết bị dùng để mở hộp thư.

A device used to open a letterbox or mailbox

Ví dụ