Bản dịch của từ Levels up trong tiếng Việt

Levels up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Levels up(Phrase)

lˈɛvəlz ˈʌp
ˈɫɛvəɫz ˈəp
01

Để thăng tiến lên một cấp độ cao hơn trong trò chơi hoặc hệ thống

To advance to a higher level in a game or system

Ví dụ
02

Cải thiện kỹ năng hoặc hiệu suất của bản thân

To improve ones skills or performance

Ví dụ
03

Tăng cường vị thế hoặc khả năng

To increase in status or ability

Ví dụ