Bản dịch của từ Levorotatory trong tiếng Việt
Levorotatory
Adjective

Levorotatory(Adjective)
lˌɛvərˈɒtətərˌi
ˌɫɛvɝˈɑtəˌtɔri
Ví dụ
02
Đặc trưng bởi tính chất quay sang trái.
Characterized by the property of being levorotatory
Ví dụ
03
Mô tả một hợp chất có khả năng quay ánh sáng phân cực phẳng theo chiều ngược kim đồng hồ.
Describing a compound that rotates planepolarized light counterclockwise
Ví dụ
