Bản dịch của từ Levorotatory trong tiếng Việt

Levorotatory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Levorotatory(Adjective)

lˌɛvərˈɒtətərˌi
ˌɫɛvɝˈɑtəˌtɔri
01

Liên quan đến sự quay của ánh sáng phân cực phẳng theo hướng bên trái.

Of or relating to the rotation of planepolarized light to the left

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi tính chất quay sang trái.

Characterized by the property of being levorotatory

Ví dụ
03

Mô tả một hợp chất có khả năng quay ánh sáng phân cực phẳng theo chiều ngược kim đồng hồ.

Describing a compound that rotates planepolarized light counterclockwise

Ví dụ