Anh - Việt

Bản dịch của từ Lichenification trong tiếng Việt

lichenification

Noun

lichenification (Noun)

/laɪkɛnəfəkˈeɪʃn/
/laɪkɛnəfəkˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Quá trình hình thành rêu, thường trên một bề mặt.

The process of forming lichen, typically on a surface.

Ví dụ
Sự tạo thành của rêu trên các bức tường thành phố tạo ra một hình mẫu tự nhiên.Lichenification formed a natural pattern on the city walls.
Không có sự tạo thành của rêu vì các bức tường được lau chùi thường xuyên.There is no lichenification because the walls are cleaned often.

Nghĩa 02

Một tình trạng da được đặc trưng bởi sự dày lên và cứng lại của da, thường liên quan đến kích thích mãn tính.

A skin condition characterized by thickening and hardening of the skin, often associated with chronic irritation.

Ví dụ
Việc cọ xát lâu ngày đã gây ra tình trạng lichenification trên cánh tay anh ấy.Chronic rubbing caused his skin lichenification on the arms.
Cô ấy không bị lichenification do lo lắng.She did not have lichenification from anxiety.

Nghĩa 03

Sự xuất hiện của các đặc điểm giống như rêu trên da hoặc bề mặt khác.

The occurrence of lichen-like features on the skin or other surfaces.

Ví dụ
Bác sĩ giải thích hiện tượng lichenification trên da bệnh nhân.The doctor explained the lichenification on the patient's skin.
Cộng đồng này không có báo cáo về các trường hợp lichenification.This community has no reports of lichenification cases.