Bản dịch của từ Liederkranz trong tiếng Việt

Liederkranz

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liederkranz(Noun)

lˈidəɹkɹɑnts
lˈidəɹkɹɑnts
01

Một loại vòng trang trí hoặc dây chuyền làm từ hoa hoặc lá cây.

A type of decorative wreath or flower garland made from flowers or leaves.

这是一种用鲜花或叶子制作的装饰花环或花圈。

Ví dụ
02

Một buổi họp hoặc tụ họp để trình diễn các bài hát lieder.

A meeting or gathering to perform Lieder.

一场用来表演歌曲的聚会或集会。

Ví dụ
03

Một câu lạc bộ hợp xướng hoặc nhóm hát các bài hát Đức

A group or a community choir singing German lieder

一个合唱团或团体,专门演唱德语歌曲(德意志歌曲)。”}】

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh