Bản dịch của từ Life advocates trong tiếng Việt

Life advocates

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life advocates(Noun)

lˈaɪf ˈædvəkˌeɪts
ˈɫaɪf ˈædvəˌkeɪts
01

Những người ủng hộ hoặc vận động cho một nguyên nhân cụ thể liên quan đến các vấn đề về cuộc sống

People who support or advocate for a specific cause related to issues in life.

那些支持或为某个与生活相关问题相关的特定事业而推动的人们

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người ủng hộ việc bảo vệ và giữ gìn cuộc sống, thường liên quan đến các khía cạnh sinh học, môi trường hoặc đạo đức.

A protector of preservation and the survival of life, often within the contexts of biology, the environment, or ethics.

一个致力于保护生命存在与持续的人,通常涉及生物学、环境或伦理等方面的责任与理念。

Ví dụ
03

Những cá nhân hoặc tổ chức thúc đẩy chính sách hoặc thực hành nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống

Individuals or organizations that promote policies or practices aimed at improving the quality of life.

个人或组织推动提升生活质量的政策或实践。

Ví dụ