Bản dịch của từ Life advocates trong tiếng Việt
Life advocates
Noun [U/C]

Life advocates(Noun)
lˈaɪf ˈædvəkˌeɪts
ˈɫaɪf ˈædvəˌkeɪts
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một người ủng hộ việc bảo vệ và giữ gìn cuộc sống, thường liên quan đến các khía cạnh sinh học, môi trường hoặc đạo đức.
A protector of preservation and the survival of life, often within the contexts of biology, the environment, or ethics.
一个致力于保护生命存在与持续的人,通常涉及生物学、环境或伦理等方面的责任与理念。
Ví dụ
