Bản dịch của từ Life of the party trong tiếng Việt

Life of the party

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life of the party(Idiom)

ˈlaɪˈfɔf.θə.pɑr.ti
ˈlaɪˈfɔf.θə.pɑr.ti
01

Một người vui vẻ, hoà đồng, thường rất hoạt náo ở các buổi tụ họp xã hội và giúp mọi người xung quanh có khoảng thời gian vui vẻ.

A person who is lively and sociable and who ensures that other people have an enjoyable time at a social event.

聚会的灵魂人物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh