Bản dịch của từ Lifeless spider trong tiếng Việt

Lifeless spider

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifeless spider(Phrase)

lˈaɪfləs spˈaɪdɐ
ˈɫaɪfɫəs ˈspaɪdɝ
01

Một con nhện không thể di chuyển hoặc hoạt động

A spider that is incapable of movement or activity

Ví dụ
02

Một con nhện thiếu sức sống hoặc có vẻ như đã chết.

A spider that lacks vitality or appears dead

Ví dụ
03

Một phép ẩn dụ chỉ điều gì đó tẻ nhạt hoặc thiếu cảm hứng

A metaphor for something that is dull or uninspired

Ví dụ