lifelong learning
lifelong learning (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình suốt đời học hỏi, tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới không ngừng trong suốt cuộc đời.
the process of gaining knowledge or new skills throughout ones life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lifelong learning (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc bao gồm các hoạt động học tập diễn ra suốt đời, tức là học không chỉ ở trường mà tiếp tục trong suốt cuộc đời để nâng cao kiến thức và kỹ năng.
relating to or involving learning activities that occur throughout ones lifetime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Học tập suốt đời (lifelong learning) là khái niệm chỉ quá trình học hỏi, phát triển kỹ năng và kiến thức không ngừng nghỉ suốt đời con người. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự giáo dục và phát triển bản thân dù trong bối cảnh nghề nghiệp hay cá nhân. Dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong thuật ngữ này, cách ứng dụng thực tiễn có thể khác nhau, với Anh-Mỹ thường nhấn mạnh vào giáo dục liên tục trong môi trường làm việc.