Bản dịch của từ Lifelong learning trong tiếng Việt

Lifelong learning

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifelong learning(Noun)

lˈaɪflˈɔŋ lɝˈnɨŋ
lˈaɪflˈɔŋ lɝˈnɨŋ
01

Quá trình suốt đời học hỏi, tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới không ngừng trong suốt cuộc đời.

The process of gaining knowledge or new skills throughout ones life.

终身学习的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lifelong learning(Adjective)

lˈaɪflˈɔŋ lɝˈnɨŋ
lˈaɪflˈɔŋ lɝˈnɨŋ
01

Liên quan đến hoặc bao gồm các hoạt động học tập diễn ra suốt đời, tức là học không chỉ ở trường mà tiếp tục trong suốt cuộc đời để nâng cao kiến thức và kỹ năng.

Relating to or involving learning activities that occur throughout ones lifetime.

终身学习

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh