Anh - Việt

Bản dịch của từ Lifelong learning trong tiếng Việt

lifelong learning

NounAdjective

lifelong learning (Noun)

/lˈaɪflˈɔŋ lɝˈnɨŋ/
/lˈaɪflˈɔŋ lɝˈnɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình suốt đời học hỏi, tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới không ngừng trong suốt cuộc đời.

the process of gaining knowledge or new skills throughout ones life.

Ví dụ
Học tập suốt đời giúp mọi người thích ứng với thị trường lao động mỗi năm.Lifelong learning helps people adapt to changing job markets every year.
Nhiều người tin rằng học tập suốt đời không cần thiết cho sự phát triển cá nhân.Many believe lifelong learning is not essential for personal growth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

lifelong learning (Adjective)

/lˈaɪflˈɔŋ lɝˈnɨŋ/
/lˈaɪflˈɔŋ lɝˈnɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc bao gồm các hoạt động học tập diễn ra suốt đời, tức là học không chỉ ở trường mà tiếp tục trong suốt cuộc đời để nâng cao kiến thức và kỹ năng.

relating to or involving learning activities that occur throughout ones lifetime.

Ví dụ
Học tập suốt đời giúp mọi người thích ứng với thị trường lao động thay đổi.Lifelong learning helps people adapt to changing job markets.
Nhiều người tin rằng học tập suốt đời không cần thiết cho hạnh phúc.Many believe lifelong learning is not essential for happiness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh